amend
sửa đổiWe need to amend the contract before signing it.
Chúng ta cần sửa đổi hợp đồng trước khi ký.
trang trọng
Thay đổi hoặc sửa chữa một văn bản, luật, hoặc điều khoản để cải thiện hoặc sửa lỗi.
The government plans to amend the law to address new issues.
Chính phủ dự định sửa đổi luật để giải quyết các vấn đề mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.
Cụm từ kết hợp
amend the lawsửa đổi luậtamend the contractsửa đổi hợp đồng
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'amend' thường được sử dụng với các danh từ như 'law', 'contract', hoặc 'document'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'emendare' có nghĩa là 'sửa chữa, cải thiện'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'amend' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong luật pháp và văn bản chính thức.
Phân tích từ
amend
sửa chữa, cải thiện
rootTừ Điển Anh Việt