among
/əˈmʌŋ/preposition★Trung cấp
trang trọng
Dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của một vật, người, hoặc sự kiện trong một nhóm hoặc giữa các vật, người khác.
He stood among the crowd, unnoticed.
Anh ấy đứng trong đám đông, không ai chú ý.
💡
Thường dùng để chỉ sự phân bố hoặc sự tồn tại trong một nhóm.
Cụm từ kết hợp
among otherstrong số những người khácamong the besttrong số những người hay nhất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
among uscụm từ
trong số chúng ta
💡Mẹo hay
Sử dụng 'among' với danh từ số nhiều hoặc không đếm được
'Among' thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, ví dụ: 'among the books' hoặc 'among the people'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'among' và 'between'
'Among' dùng cho nhiều hơn hai vật, người, hoặc sự kiện, còn 'between' dùng cho hai vật, người, hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'on gemang', có nghĩa là 'trong số nhiều'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự phân bố hoặc sự tồn tại trong một nhóm hoặc giữa các vật, người khác. Có thể dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Phân tích từ
among
trong số
rootTừ Điển Anh Việt