Looking up...
Có tham vọng cao, muốn đạt được thành công lớn.
His ambitious plan to revolutionize the industry impressed the investors.
Kế hoạch tham vọng của anh ấy về cách cách mạng hóa ngành công nghiệp đã làm ấn tượng với các nhà đầu tư.
Thường dùng để mô tả người có động lực cao và mục tiêu rõ ràng.
Từ 'ambitious' thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.
Từ gốc Latin 'ambitiosus', có nghĩa là 'sự tham vọng'.
Thường dùng để mô tả người có động lực cao và muốn đạt được thành công lớn.