Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ambulance

ambulance

/ˈæm.bjə.ləns/
xe cứu thương

The ambulance arrived quickly after the accident.

Xe cứu thương đã đến nhanh chóng sau vụ tai nạn.


Y học
trang trọng

Xe chuyên dụng để chở bệnh nhân cấp cứu hoặc người bị thương đến bệnh viện.

Call an ambulance immediately if someone is seriously injured.

Gọi xe cứu thương ngay lập tức nếu ai đó bị thương nặng.

The ambulance crew provided first aid before transporting the patient.

Đội cứu thương đã sơ cứu trước khi chuyển bệnh nhân đi.

Từ này thường được viết tắt là 'ambu' trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

ambulance driverlái xe cứu thươngambulance servicedịch vụ cấp cứucall an ambulancegọi xe cứu thươngambulance sirencòi báo động xe cứu thương

Từ đồng nghĩa

emergency vehiclemedical transport

Mẹo hay

Phân biệt 'ambulance' và 'cứu thương'

Trong tiếng Việt, 'ambulance' thường được dịch là 'xe cứu thương' (phương tiện) hoặc 'cấp cứu' (hành động). 'Cứu thương' là từ thuần Việt nhưng ít dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng trong tình huống khẩn cấp

Luôn sử dụng 'ambulance' khi nói về phương tiện chuyên dụng chở bệnh nhân. Tránh nhầm lẫn với 'hospital' (bệnh viện) hoặc 'clinic' (phòng khám).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ambulare' nghĩa là 'đi bộ', kết hợp với hậu tố '-ance' chỉ phương tiện. Ban đầu (thế kỷ 18) ám chỉ bệnh viện di động cho binh lính, sau đó mở rộng sang phương tiện cứu thương hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khẩn cấp y tế. Tại Việt Nam, người dân thường gọi tắt là 'cứu thương' hoặc 'xe cấp cứu'.

Phân tích từ

ambul
đi bộ (Latin)
root
+
-ance
hậu tố chỉ phương tiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.