keep

/kiːp/
verbCơ bản giúp giữ
trang trọng

Giữ, bảo quản, giữ lại

Keep the door closed.

Đóng cửa lại.

💡

Dùng để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái không thay đổi.

trang trọng

Giữ, duy trì, bảo đảm

He keeps his promises.

Anh ấy giữ lời hứa của mình.

💡

Dùng để chỉ duy trì một hành động hoặc trạng thái.

thông thường

Giữ, nuôi, chăm sóc

She keeps a pet dog.

Cô ấy nuôi một con chó.

💡

Dùng để chỉ nuôi một con vật hoặc chăm sóc một người.

Cụm từ kết hợp

keep upbảo trì, duy trìkeep ontiếp tụckeep offkhông vào, tránh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep in touchcụm từ
giữ liên lạc
keep an eye oncụm từ
chăm sóc, theo dõi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'keep' với danh từ

Từ 'keep' thường được sử dụng với danh từ để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái. Ví dụ: 'Keep the door closed.' (Đóng cửa lại.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'keep' và 'hold'

'Keep' thường dùng để chỉ giữ một vật hoặc trạng thái trong một thời gian dài, còn 'hold' thường dùng để chỉ giữ một vật trong tay hoặc trong một thời gian ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cēpan', có nghĩa là 'giữ, bảo quản'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'keep' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ giữ một vật, duy trì một trạng thái, hoặc nuôi một con vật.

Phân tích từ

keep
giữ, bảo quản
root
Từ Điển Anh Việt