among others
/əˈmʌŋ ˈʌðərz/Dùng để chỉ ra rằng có nhiều thứ/người khác có cùng đặc điểm, thuộc tính hoặc hành động, nhưng không liệt kê tất cả.
Several countries, among others France and Germany, have agreed to the treaty.
Một số quốc gia, trong đó có Pháp và Đức, đã đồng ý với hiệp ước.
The festival features many genres, among them jazz, rock, and electronic music.
Lễ hội có nhiều thể loại, trong đó có nhạc jazz, rock và điện tử.
Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc nói chuyện để tránh liệt kê toàn bộ danh sách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong danh sách không đầy đủ
Cụm từ 'among others' hữu ích khi bạn muốn liệt kê một vài ví dụ nổi bật nhưng không muốn liệt kê toàn bộ danh sách, đặc biệt trong văn viết học thuật hoặc trang trọng.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Among others' thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'Many scientists, among others Einstein, contributed to this theory.'
Không dùng cho danh sách đầy đủ
Không sử dụng 'among others' khi bạn muốn liệt kê tất cả các mục. Thay vào đó, hãy dùng 'including all' hoặc đơn giản là liệt kê đầy đủ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'among' (trong số) + 'others' (những thứ khác). 'Among' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'on gemang', nghĩa là 'ở giữa'. 'Others' là dạng số nhiều của 'other' (khác). Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
1. Luôn đứng sau danh từ hoặc đại từ để chỉ ra sự bổ sung thông tin. 2. Không dùng để thay thế hoàn toàn từ 'including' trong mọi trường hợp, đặc biệt khi danh sách không dài. 3. Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'trong đó có', 'trong số đó', hoặc 'kể cả'.