ambition
khát vọngHer ambition is to become a famous scientist.
Khát vọng của cô ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
sự mong muốn mạnh mẽ đạt được thành công, quyền lực hoặc danh vọng thông qua nỗ lực và quyết tâm
He has the ambition to lead the company one day.
Anh ấy có khát vọng một ngày nào đó sẽ lãnh đạo công ty.
Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động (có, theo đuổi, đạt được) hoặc tính từ (lớn, cao cả).
mục tiêu hoặc khát vọng cá nhân (thường mang tính tích cực)
My ambition is to travel around the world.
Khát vọng của tôi là đi du lịch vòng quanh thế giới.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'ambition' và 'dream'
'Ambition' nhấn mạnh vào nỗ lực và quyết tâm để đạt được mục tiêu, trong khi 'dream' chỉ đơn thuần là ước mơ. Ví dụ: 'I have a dream to visit Paris' (tôi ước mơ được đến Paris) vs. 'I have the ambition to become a doctor' (tôi có khát vọng trở thành bác sĩ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ambition' trong câu
Đi kèm với động từ thể hiện hành động (have, pursue, achieve) hoặc tính từ (great, high, personal). Tránh sử dụng 'ambition' như một danh từ đếm được trong hầu hết trường hợp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh *ambitio* (sự đi xung quanh để vận động tranh cử), từ *ambire* (đi quanh, tìm kiếm sự ủng hộ). Ban đầu mang nghĩa tiêu cực (tham vọng chính trị), sau phát triển thành nghĩa trung tính/tích cực (khát vọng cá nhân).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'khát vọng' thường mang sắc thái tích cực hơn 'tham vọng' (mang nghĩa tiêu cực). 'Ambition' có thể dịch là 'khát vọng' hoặc 'tham vọng' tùy theo ngữ cảnh. Sử dụng 'khát vọng' khi nói về mục tiêu tích cực, 'tham vọng' khi ám chỉ sự tham lam quyền lực.