Looking up...
Một người được chính phủ cử đi đại diện cho quốc gia của mình ở nước ngoài, thường có nhiệm vụ ngoại giao.
The ambassador delivered a speech about peace and cooperation.
Đại sứ đã phát biểu về hòa bình và hợp tác.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và ngoại giao.
Từ 'ambassador' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ tiếng Anh 'ambassador' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ambassadeur', bắt nguồn từ tiếng Ý 'ambasciatore', có liên quan đến 'ambasciata' (đại sứ quán).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và ngoại giao. Trong tiếng Việt, từ 'đại sứ' là từ chính thức và được sử dụng rộng rãi.