aesthetic

/esˈθɛtɪk/
thẩm mỹ

The minimalist design has a very clean aesthetic.

Thiết kế tối giản có tính thẩm mỹ rất tinh tế.


trang trọng

Thuộc về vẻ đẹp, thẩm mỹ hoặc nghệ thuật, liên quan đến cảm nhận về cái đẹp.

The museum's aesthetic appeal lies in its modern architecture.

Sức hấp dẫn thẩm mỹ của bảo tàng nằm ở kiến trúc hiện đại của nó.

Thường dùng để mô tả phong cách, thiết kế hoặc nghệ thuật có tính thẩm mỹ cao.

trang trọng

Một tập hợp các nguyên tắc về cái đẹp hoặc phong cách trong nghệ thuật, thiết kế hoặc cuộc sống.

Her blog focuses on fashion aesthetics and lifestyle.

Blog của cô ấy tập trung vào thẩm mỹ thời trang và phong cách sống.

Có thể hiểu như 'phong cách thẩm mỹ' hoặc 'nguyên tắc thẩm mỹ'.

thông thường

Cảm nhận về cái đẹp, gu thẩm mỹ (thường dùng trong hội họa, nhiếp ảnh, thiết kế).

He has a great aesthetic for interior design.

Anh ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời cho thiết kế nội thất.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ khả năng nhận biết cái đẹp.

Cụm từ kết hợp

aesthetic appealsức hấp dẫn thẩm mỹaesthetic sensegu thẩm mỹaesthetic valuegiá trị thẩm mỹaesthetic experiencetrải nghiệm thẩm mỹaesthetic judgmentphán đoán thẩm mỹ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aesthetic movementcụm từ
phong trào thẩm mỹ (trong nghệ thuật)
aesthetic surgerycụm từ
phẫu thuật thẩm mỹ

Mẹo hay

Phân biệt 'aesthetic' và 'aesthetics'

'Aesthetic' (tính từ/danh từ) thường chỉ một phẩm chất cụ thể, trong khi 'aesthetics' (danh từ số nhiều) chỉ toàn bộ lý thuyết hoặc nguyên tắc về cái đẹp. Ví dụ: 'The design has an aesthetic appeal' (tính từ) vs. 'The aesthetics of modern art are complex' (danh từ).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong hội thoại

Khi nói về gu thẩm mỹ cá nhân, dùng 'aesthetic' như danh từ: 'She has a great aesthetic' (Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời). Khi mô tả đặc điểm thẩm mỹ của vật thể, dùng 'aesthetic' như tính từ: 'The room has a warm aesthetic' (Căn phòng có tính thẩm mỹ ấm áp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'aisthetikos' (αἰσθητικός) nghĩa là 'thuộc về cảm giác', xuất phát từ 'aisthanesthai' (αἰσθάνομαι) nghĩa là 'cảm nhận'. Được mượn qua tiếng Pháp 'esthétique' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng như tính từ (aesthetic qualities) hoặc danh từ (the aesthetics of a painting). Trong tiếng Việt, 'thẩm mỹ' thường dùng để dịch nghĩa danh từ, trong khi tính từ có thể dịch là 'thuộc về thẩm mỹ' hoặc 'có tính thẩm mỹ'.

Phân tích từ

aesth-
liên quan đến cảm nhận
root
+
-etic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt