tasteless
/ˈteɪstləs/Không có hương vị, không ngon, không hấp dẫn về mùi vị.
The soup was tasteless and needed more seasoning.
Súp không có hương vị và cần thêm gia vị.
His cooking is always tasteless; he never uses spices.
Món ăn của anh ấy luôn không ngon; anh ấy không bao giờ dùng gia vị.
Thường dùng để mô tả thức ăn không có hương vị hoặc không hấp dẫn.
Không có hương vị, không có mùi vị nào.
The patient's food was tasteless due to a medical condition.
Thức ăn của bệnh nhân không có hương vị do một tình trạng y tế.
Dùng trong y học để mô tả tình trạng mất hương vị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thực phẩm
Tasteless thường dùng để mô tả thức ăn không có hương vị hoặc không ngon.
⚡Quy tắc vàng
Không hiểu nhầm với 'tasteful'
Tasteless có nghĩa là không có hương vị, trong khi tasteful có nghĩa là có hương vị tốt.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'taste' (hương vị) và hậu tố '-less' (không có).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống không có hương vị hoặc không hấp dẫn. Có thể dùng để mô tả cách nói hoặc hành động không hấp dẫn.