For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

affirmation

/əˈfɜːrmeɪʃən/
noun★Trung cấp
trang trọng

Lời hoặc hành động xác nhận sự thật, sự chính xác hoặc sự hợp lệ của điều gì đó.

The doctor's affirmation of the diagnosis was crucial for treatment.

Sự xác nhận của bác sĩ về chẩn đoán là rất quan trọng cho việc điều trị.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

thông thường

Lời khẳng định hoặc khuyến khích, thường nhằm tăng cường tự tin hoặc động lực.

Positive affirmations can help improve your mindset.

Các lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện tư duy của bạn.

💡

Trong tâm lý học, các lời khẳng định tích cực được sử dụng để tăng cường tự tin và giảm căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

positive affirmationlời khẳng định tích cựcself-affirmationsự khẳng định bản thân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

affirmative actioncụm từ
chính sách ưu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tâm lý học

'Affirmation' thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các lời khẳng định tích cực giúp cải thiện tư duy và tự tin.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'affirmation' và 'confirmation'

'Affirmation' thường được sử dụng để mô tả sự khẳng định tích cực hoặc sự xác nhận từ bên ngoài, trong khi 'confirmation' thường được sử dụng để mô tả sự xác nhận sự thật hoặc sự chính xác của điều gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affirmatio', có nghĩa là 'sự khẳng định'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'affirmation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong tâm lý học để mô tả sự khẳng định tích cực.

Phân tích từ

affirm
khẳng định
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →