Looking up...
Lời hoặc hành động xác nhận sự thật, sự chính xác hoặc sự hợp lệ của điều gì đó.
The doctor's affirmation of the diagnosis was crucial for treatment.
Sự xác nhận của bác sĩ về chẩn đoán là rất quan trọng cho việc điều trị.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.
Lời khẳng định hoặc khuyến khích, thường nhằm tăng cường tự tin hoặc động lực.
Positive affirmations can help improve your mindset.
Các lời khẳng định tích cực có thể giúp cải thiện tư duy của bạn.
Trong tâm lý học, các lời khẳng định tích cực được sử dụng để tăng cường tự tin và giảm căng thẳng.
'Affirmation' thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các lời khẳng định tích cực giúp cải thiện tư duy và tự tin.
'Affirmation' thường được sử dụng để mô tả sự khẳng định tích cực hoặc sự xác nhận từ bên ngoài, trong khi 'confirmation' thường được sử dụng để mô tả sự xác nhận sự thật hoặc sự chính xác của điều gì đó.
Từ gốc Latin 'affirmatio', có nghĩa là 'sự khẳng định'.
Trong tiếng Anh, 'affirmation' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong tâm lý học để mô tả sự khẳng định tích cực.