advice

/ədˈvaɪs/
nounCơ bản💡 lời khuyên
trang trọngthông thường

Lời khuyên hoặc hướng dẫn về cách hành động hoặc quyết định.

My doctor gave me advice on how to improve my diet.

Bác sĩ của tôi đã cho tôi lời khuyên về cách cải thiện chế độ ăn uống.

If you need advice, just ask your parents.

Nếu bạn cần lời khuyên, chỉ cần hỏi cha mẹ của bạn.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

give advicecho lời khuyêntake advicelắng nghe lời khuyênfollow advicetuân theo lời khuyênask for adviceyêu cầu lời khuyên

Cụm từ liên quan

take someone's advicecụm từ
lắng nghe và theo lời khuyên của ai đó
follow someone's advicecụm từ
tuân theo lời khuyên của ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cấu trúc

'Advice' là danh từ không đếm được, nên không dùng số nhiều. Ví dụ: 'I need some advice' (không phải 'I need some advices').

Quy tắc vàng

Không dùng số nhiều

'Advice' không có dạng số nhiều. Đừng nói 'advices'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'advisare' (cố vấn, khuyên bảo).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advice' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng số nhiều.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-vise
to see
root
+
-ce
noun suffix
suffix
Từ Điển Anh Việt