Looking up...
Lời khuyên hoặc hướng dẫn về cách hành động hoặc quyết định.
My doctor gave me advice on how to improve my diet.
Bác sĩ của tôi đã cho tôi lời khuyên về cách cải thiện chế độ ăn uống.
If you need advice, just ask your parents.
Nếu bạn cần lời khuyên, chỉ cần hỏi cha mẹ của bạn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên môn.
'Advice' là danh từ không đếm được, nên không dùng số nhiều. Ví dụ: 'I need some advice' (không phải 'I need some advices').
'Advice' không có dạng số nhiều. Đừng nói 'advices'.
Từ gốc Latin 'advisare' (cố vấn, khuyên bảo).
Trong tiếng Anh, 'advice' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng số nhiều.