advice
lời khuyênShe gave me some good advice about my career.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên tốt về sự nghiệp của tôi.
Lời khuyên hoặc hướng dẫn về cách hành động hoặc quyết định.
My doctor gave me advice on how to improve my diet.
Bác sĩ của tôi đã cho tôi lời khuyên về cách cải thiện chế độ ăn uống.
If you need advice, just ask your parents.
Nếu bạn cần lời khuyên, chỉ cần hỏi cha mẹ của bạn.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các tình huống chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng cấu trúc
'Advice' là danh từ không đếm được, nên không dùng số nhiều. Ví dụ: 'I need some advice' (không phải 'I need some advices').
Quy tắc vàng
Không dùng số nhiều
'Advice' không có dạng số nhiều. Đừng nói 'advices'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'advisare' (cố vấn, khuyên bảo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'advice' là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng số nhiều.