affection
/əˈfekʃən/noun★Trung cấp
thông thường
Sự yêu thương, tình cảm yêu mến hoặc sự quan tâm đối với ai đó.
His affection for his dog was obvious to everyone.
Sự yêu thương của anh ấy dành cho chó của mình rất rõ ràng với mọi người.
💡
Thường dùng để mô tả tình cảm thân mật và chăm sóc.
Cụm từ kết hợp
show affectionbiểu lộ tình cảmfeel affectioncảm thấy tình cảmdeep affectionsự yêu thương sâu sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
affectionateadjective
đầy tình cảm
affectionatelyadverb
bằng tình cảm
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Affection thường dùng để chỉ tình cảm thân mật hơn là tình yêu lãng mạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'affectio', có nghĩa là 'sự ảnh hưởng' hoặc 'sự yêu thương'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình cảm thân mật giữa người thân hoặc bạn bè. Có thể dùng để chỉ tình cảm giữa người và thú cưng.
Từ Điển Anh Việt