Looking up...
sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc tổ chức với một tổ chức khác
She has an affiliation with a major research institute.
Cô ấy có mối liên kết với một viện nghiên cứu lớn.
Thường dùng trong các tổ chức học thuật, chuyên môn hoặc kinh doanh.
sự gia nhập hoặc tham gia vào một tổ chức, nhóm hoặc nhóm lợi ích
His affiliation with the club has been beneficial for his career.
Sự liên kết của anh ấy với câu lạc bộ đã có lợi cho sự nghiệp của anh ấy.
Có thể đề cập đến sự tham gia chính thức hoặc không chính thức.
Sử dụng 'affiliation' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ chính thức hoặc chuyên môn.
Không nên dùng 'affiliation' để chỉ mối quan hệ cá nhân hoặc tình bạn.
Từ gốc Latin 'affiliatio', có nghĩa là 'sự liên kết' hoặc 'sự gia nhập'.
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như học thuật, kinh doanh hoặc tổ chức.