Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

affiliation

/əˌfɪliˈeɪʃən/
noun★Trung cấp
trang trọng

sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa một cá nhân hoặc tổ chức với một tổ chức khác

She has an affiliation with a major research institute.

Cô ấy có mối liên kết với một viện nghiên cứu lớn.

💡

Thường dùng trong các tổ chức học thuật, chuyên môn hoặc kinh doanh.

trang trọng

sự gia nhập hoặc tham gia vào một tổ chức, nhóm hoặc nhóm lợi ích

His affiliation with the club has been beneficial for his career.

Sự liên kết của anh ấy với câu lạc bộ đã có lợi cho sự nghiệp của anh ấy.

💡

Có thể đề cập đến sự tham gia chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

professional affiliationsự liên kết chuyên nghiệpacademic affiliationsự liên kết học thuậtbusiness affiliationsự liên kết kinh doanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

affiliatecụm từ
đối tác hoặc thành viên liên kết
affiliate marketingcụm từ
kinh doanh liên kết

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'affiliation' khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ chính thức hoặc chuyên môn.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Không nên dùng 'affiliation' để chỉ mối quan hệ cá nhân hoặc tình bạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affiliatio', có nghĩa là 'sự liên kết' hoặc 'sự gia nhập'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như học thuật, kinh doanh hoặc tổ chức.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fili-
son
root
+
-ation
action or state
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.