Looking up...
Có vẻ đẹp, hấp dẫn hoặc gây ấn tượng tốt.
She has a beautiful smile.
Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp.
The painting is beautiful.
Bức tranh rất đẹp.
Thường dùng để mô tả người, vật, cảnh quan hoặc nghệ thuật.
Từ 'beautiful' thường dùng để mô tả sự đẹp rõ ràng, không dùng cho sự đẹp nội tâm.
'Beautiful' thường dùng cho sự đẹp mạnh mẽ hơn, còn 'pretty' dùng cho sự đẹp nhẹ nhàng hơn.
Từ gốc Latin 'bellus' (đẹp) và hậu tố '-ful' (đầy, đầy đủ).
Thường dùng để miêu tả sự đẹp về mặt thể chất, nghệ thuật hoặc tự nhiên.