Looking up...
Thông điệp hoặc nội dung được tạo ra để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, thường được phát sóng trên các kênh truyền thông như truyền hình, báo chí, internet, và các phương tiện khác.
The advertisement featured a celebrity endorsing the product.
Quảng cáo có sự tham gia của một ngôi sao để quảng bá sản phẩm.
Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.
Lưu ý rằng 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.
Không nên nhầm lẫn 'advertisement' với 'advert' (động từ), vì 'advertisement' là danh từ chỉ thông điệp quảng cáo, còn 'advert' là động từ có nghĩa là 'quảng cáo'.
Từ tiếng Anh 'advertisement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere' (nhìn vào) và 'advertisement' (tin tức, thông báo).
Trong tiếng Anh, 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.