Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

advertisement

/ˌædvərˈtaɪzmənt/
noun★Trung cấp— quảng cáo
trang trọng

Thông điệp hoặc nội dung được tạo ra để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, thường được phát sóng trên các kênh truyền thông như truyền hình, báo chí, internet, và các phương tiện khác.

The advertisement featured a celebrity endorsing the product.

Quảng cáo có sự tham gia của một ngôi sao để quảng bá sản phẩm.

💡

Thông thường được sử dụng trong lĩnh vực tiếp thị và truyền thông.

Cụm từ kết hợp

advertisement campaignchiến dịch quảng cáotelevision advertisementquảng cáo truyền hìnhonline advertisementquảng cáo trực tuyến

Từ đồng nghĩa

adcommercialpromotion

Từ trái nghĩa

disclosureanti-advertising

Cụm từ liên quan

to run an advertisementcụm từ
đăng quảng cáo
to skip an advertisementcụm từ
bỏ qua quảng cáo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'advertisement' với 'advert' (động từ), vì 'advertisement' là danh từ chỉ thông điệp quảng cáo, còn 'advert' là động từ có nghĩa là 'quảng cáo'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'advertisement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'advertere' (nhìn vào) và 'advertisement' (tin tức, thông báo).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'advertisement' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'ad' là dạng ngắn gọn hơn, thường được sử dụng trong tiếng nói và văn bản không chính thức.

Phân tích từ

advert
quảng cáo
root
+
-isement
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.