affect

/əˈfɛkt/
verbTrung cấp
chung

Làm thay đổi cảm xúc, thái độ hoặc hành vi của ai đó.

His words deeply affected her.

Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.

💡

Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'on'.

chung

Tác động đến một tình huống hoặc kết quả.

The weather will affect the outcome of the match.

Thời tiết sẽ tác động đến kết quả của trận đấu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y học, kinh tế.

Cụm từ kết hợp

affect someoneảnh hưởng đến ai đóaffect the outcometác động đến kết quảbe affected bybị ảnh hưởng bởi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

affect displaycụm từ
biểu cảm cảm xúc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'affect' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn 'impact'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'effect'

'Affect' là động từ, 'effect' là danh từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affectus' (cảm xúc, thái độ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'affect' có thể dùng để mô tả biểu cảm cảm xúc.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fect
to touch
root
Từ Điển Anh Việt