rational

/ˈræʃənəl/
adjectiveTrung cấp lý trí
trang trọng

Có khả năng suy luận một cách hợp lý và logic, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.

A rational person considers all possible outcomes before making a choice.

Một người lý trí sẽ cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra một quyết định.

💡

Thường dùng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

rational decisionquyết định lý trírational thinkingsuy nghĩ lý trírational behaviorhành vi lý trí

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'rational' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học hoặc quản lý để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rationalis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ hợp lý và logic, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc quản lý.

Phân tích từ

ratio
tỉ lệ, mối quan hệ
root
+
-nal
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt