Looking up...
Hợp lý, có lý do rõ ràng, tuân theo quy luật logic.
The scientist presented a logical explanation for the phenomenon.
Nhà khoa học đã trình bày một giải thích hợp lý cho hiện tượng đó.
Thường dùng để mô tả suy luận, lập luận hoặc hành động có tính logic.
Trong lập trình, 'logical' thường dùng để mô tả các điều kiện hoặc biểu thức logic, ví dụ: 'logical operator' (toán tử logic).
Một lập luận có thể hợp lý nhưng không nhất thiết là đúng. Hợp lý chỉ nói về sự liên kết logic, không phải sự chính xác.
Từ gốc Latin 'logicus', có nghĩa là 'thuộc về logic' hoặc 'hợp lý'.
Từ này thường dùng để mô tả suy nghĩ, lập luận hoặc hành động có tính logic. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học, toán học, lập trình, và các cuộc thảo luận.