logical

/ˈlɒdʒɪkəl/
hợp lý

His argument was logical and well-structured.

Lý luận của anh ấy hợp lý và được xây dựng tốt.


trang trọng

Hợp lý, có lý do rõ ràng, tuân theo quy luật logic.

The scientist presented a logical explanation for the phenomenon.

Nhà khoa học đã trình bày một giải thích hợp lý cho hiện tượng đó.

Thường dùng để mô tả suy luận, lập luận hoặc hành động có tính logic.

Cụm từ kết hợp

logical reasoningsuy luận logiclogical sequencesự liên tiếp hợp lýlogical fallacylỗi logic

Cụm từ liên quan

logical conclusioncụm từ
kết luận hợp lý

Mẹo hay

Sử dụng trong lập trình

Trong lập trình, 'logical' thường dùng để mô tả các điều kiện hoặc biểu thức logic, ví dụ: 'logical operator' (toán tử logic).

Quy tắc vàng

Hợp lý không phải là luôn đúng

Một lập luận có thể hợp lý nhưng không nhất thiết là đúng. Hợp lý chỉ nói về sự liên kết logic, không phải sự chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'logicus', có nghĩa là 'thuộc về logic' hoặc 'hợp lý'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả suy nghĩ, lập luận hoặc hành động có tính logic. Có thể dùng trong các lĩnh vực như khoa học, toán học, lập trình, và các cuộc thảo luận.

Phân tích từ

log
lý do, logic
root
+
-ical
thuộc về, liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt