reasonable

/ˈriːzənəbəl/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Hợp lý, phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường.

She gave a reasonable explanation for her actions.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho hành động của mình.

The weather is reasonable for this time of year.

Thời tiết hợp lý cho mùa này.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, không quá cao hoặc quá thấp.

Cụm từ kết hợp

reasonable pricegiá cả hợp lýreasonable doubtnghi ngờ hợp lýreasonable amountsố lượng hợp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

within reasoncụm từ
trong giới hạn hợp lý
reasonable personcụm từ
người bình thường

💡Mẹo hay

Sử dụng 'reasonable' trong ngữ cảnh hợp lý

Từ 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Ví dụ: 'Giá cả hợp lý', 'Lời giải thích hợp lý'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reasonable' và 'unreasonable'

'Reasonable' mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, còn 'unreasonable' ngược lại, mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'rationabilis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lý' thường được dùng để dịch 'reasonable'.

Phân tích từ

reason
lý do, lý trí
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt