Looking up...
The price seems reasonable for such a high-quality product.
Giá cả này có vẻ hợp lý cho một sản phẩm chất lượng cao như vậy.
Hợp lý, phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường.
She gave a reasonable explanation for her actions.
Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho hành động của mình.
The weather is reasonable for this time of year.
Thời tiết hợp lý cho mùa này.
Thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, không quá cao hoặc quá thấp.
Từ 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Ví dụ: 'Giá cả hợp lý', 'Lời giải thích hợp lý'.
'Reasonable' mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí, còn 'unreasonable' ngược lại, mô tả điều gì đó không hợp lý hoặc quá mức.
Từ gốc Latin 'rationabilis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.
Trong tiếng Anh, 'reasonable' thường dùng để mô tả điều gì đó phù hợp với lý trí hoặc tiêu chuẩn thông thường. Trong tiếng Việt, từ 'hợp lý' thường được dùng để dịch 'reasonable'.