Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パフォーマンス

パフォーマンス

pafōmansuTừ vay mượn từ English performance

「パフォーマンス」是什麼意思?

hiệu suất hoạt động

チームのパフォーマンスが向上した。

Hiệu suất hoạt động của đội đã được cải thiện.


如何正确使用「パフォーマンス」?

Kinh doanh
trang trọng

hiệu suất hoạt động trong công việc, học tập hoặc sản xuất

このソフトウェアはシステムのパフォーマンスを大幅に向上させる。

Phần mềm này cải thiện đáng kể hiệu suất hoạt động của hệ thống.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về công nghệ, kinh doanh hoặc quản lý.

neutral

màn trình diễn (kịch, âm nhạc, thể thao, v.v.)

彼女はコンサートで素晴らしいパフォーマンスを見せた。

Cô ấy đã trình diễn xuất sắc trong buổi hòa nhạc.

Có thể dùng cho biểu diễn nghệ thuật, thể thao, hoặc bất kỳ hoạt động trình diễn nào.

Tài chính
chuyên ngành

hiệu quả, kết quả hoạt động (trong lĩnh vực tài chính, đầu tư)

投資のパフォーマンスを分析する。

Phân tích hiệu suất đầu tư.

Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc đánh giá đầu tư.

Cụm từ kết hợp

パフォーマンス向上cải thiện hiệu suấtパフォーマンス評価đánh giá hiệu suấtパフォーマンステストkiểm tra hiệu suấtパフォーマンスデータdữ liệu hiệu suất

Từ đồng nghĩa

演技実行成績業績

Từ trái nghĩa

低下不振

Cụm từ liên quan

パフォーマンスアップcụm từ
sự cải thiện hiệu suất
パフォーマンス不足cụm từ
thiếu hiệu suất

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa trong ngữ cảnh

Khi dịch 'パフォーマンス' sang tiếng Việt, cần lưu ý ngữ cảnh: trong lĩnh vực nghệ thuật (màn trình diễn), kinh doanh (hiệu suất), hay công nghệ (hiệu năng). Ví dụ: '演技のパフォーマンス' (màn trình diễn diễn xuất) khác với 'システムのパフォーマンス' (hiệu năng hệ thống).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'performance' trong tiếng Anh

Mặc dù từ này mượn từ tiếng Anh, nhưng trong tiếng Nhật, nó có thể có nghĩa rộng hơn (bao gồm cả 'màn trình diễn'). Khi dịch sang tiếng Việt, cần điều chỉnh nghĩa cho phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'performance', bắt nguồn từ tiếng Latin 'performatio' (hành động thực hiện). Được du nhập vào tiếng Nhật vào thế kỷ 20 thông qua tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Từ này có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như công nghệ, kinh doanh, tài chính. Tránh nhầm lẫn với nghĩa 'hiệu suất' trong tiếng Việt khi dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.

Phân tích từ

パフォーマンス
từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。