Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パエリア

パエリア

paeriaTừ vay mượn từ Spanish パエリア

「パエリア」是什麼意思?

món paella

今日はパエリアを作ります。

Hôm nay tôi sẽ nấu món paella.


如何正确使用「パエリア」?

thông thường

món cơm rang kiểu Tây Ban Nha với hải sản, thịt, rau, và gia vị

スペインに行ったら、ぜひパエリアを食べてみたい。

Nếu đến Tây Ban Nha, tôi nhất định muốn thử ăn món paella.

このレストランのパエリアはとても美味しいです。

Món paella ở nhà hàng này rất ngon.

Thường được phục vụ trong nồi gang lớn, có thể chứa nhiều loại nguyên liệu khác nhau tùy theo vùng miền.

Cụm từ kết hợp

海鮮パエリアpaella hải sản肉パエリアpaella thịtパエリア鍋nồi paella

Từ đồng nghĩa

スペイン料理米料理

Mẹo hay

Phát âm chuẩn

パエリア phát âm gần giống 'pa-e-ri-a' (4 âm tiết), nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'e'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ đúng ngữ cảnh

パエリア chủ yếu dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, du lịch, hoặc khi giới thiệu văn hóa Tây Ban Nha. Không dùng để chỉ các món cơm rang khác (ví dụ: cơm rang dầu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'paella', bắt nguồn từ tiếng Latin 'patella' (chảo nướng), liên quan đến 'patina' (chảo nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ món ăn Tây Ban Nha, không có biến thể ngữ nghĩa đặc biệt. Có thể viết bằng katakana hoặc hiragana (ぱえりあ) nhưng katakana phổ biến hơn.

Phân tích từ

パエ
phát âm gần giống 'pae' trong 'paella'
root
+
リア
phát âm gần giống 'ria' trong 'paella'
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。