パーセント

pāsentoTừ vay mượn từ English パーセント

「パーセント」是什麼意思?

phần trăm

この商品は50パーセントオフです。

Sản phẩm này giảm 50 phần trăm.


如何正确使用「パーセント」?

trang trọng

Tỷ lệ phần trăm, đơn vị đo lường bằng 1/100

失業率は3.5パーセントです。

Tỷ lệ thất nghiệp là 3,5 phần trăm.

このチケットは20パーセントの割引があります。

Vé này được giảm giá 20 phần trăm.

Thường dùng trong thống kê, kinh tế, thương mại. Có thể viết tắt là % trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

パーセントアップtăng phần trămパーセントダウンgiảm phần trămパーセントポイントđiểm phần trăm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt パーセント và 割合

パーセント thường chỉ tỷ lệ phần trăm cụ thể (vd: 50%), trong khi 割合 mang nghĩa rộng hơn là tỷ lệ, tỷ số (có thể không theo đơn vị phần trăm).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng đơn vị

Luôn viết số trước パーセント (vd: 50パーセント) trừ khi là con số 100 (vd: 100パーセント).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "percent", bản thân từ này xuất phát từ tiếng Latinh "per centum" (qua mỗi trăm).

Ghi chú sử dụng

Dùng rộng rãi trong các lĩnh vực đo lường, thống kê, tài chính. Có thể kết hợp với số liệu (vd: 10パーセント) hoặc đứng riêng (vd: この商品は割引率が高いです — 20パーセントです).

Phân tích từ

パーセント
phần trăm
loanword
Từ Điển Nhật Việt