Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パプリカ

パプリカ

papurikaTừ vay mượn từ English パプリカ

「パプリカ」是什麼意思?

ớt chuông

今日のサラダにはパプリカを入れました。

Hôm nay tôi đã cho ớt chuông vào salad.


如何正确使用「パプリカ」?

neutral

Một loại ớt có hình chuông, thường có màu đỏ, vàng hoặc xanh, không cay.

パプリカはビタミンCが豊富です。

Ớt chuông rất giàu vitamin C.

赤パプリカと黄パプリカを使った料理が好きです。

Tôi thích những món ăn sử dụng ớt chuông đỏ và vàng.

Từ này thường được dùng trong nấu ăn và thường xuyên xuất hiện trong các siêu thị hoặc chợ.

Cụm từ kết hợp

赤パプリカớt chuông đỏ黄パプリカớt chuông vàng緑パプリカớt chuông xanh

Từ đồng nghĩa

ピーマン唐辛子

Mẹo hay

Phân biệt パプリカ và ピーマン

パプリカ thường ngọt, không cay, có nhiều màu sắc (đỏ, vàng, xanh), còn ピーマン thường xanh, có vị đắng nhẹ và đôi khi cay.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'paprika', vốn mượn từ tiếng Hungary 'paprika' (từ 'peper' trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, xuất phát từ tiếng Latin 'piper').

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong nấu ăn. Không nên nhầm lẫn với 'ピーマン' (ớt xanh, thường cay hơn).

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。