Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第47页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 47 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
ドロー
dorō
noun / verb (suru verb)
hòa
ナイトクラブ
naitokurabu
noun
câu lạc bộ đêm
ナイフ
naifu
noun
con dao
ナビゲーション
nabigeeshon
noun
hướng dẫn đường đi
ナフサ不足
nafusa busoku
noun phrase
thiếu dầu nafta
ナース
nāsu
noun
y tá
ニックネーム
nikkunīmu
noun
biệt danh
ニュアンス
nyuansu
noun
sắc thái
ニュース
nyūsu
noun
tin tức
ニューロモルフィック
nyūro morufikku
adjective
tính chất giống não sinh học
ヌン活
nun katsu
noun
sống nhờ tiền của cha mẹ
ネイティブアプリ
neitibu apuri
noun
ứng dụng gốc
ネイリスト
neirisuto
noun
thợ làm móng
ネギ
negi
noun
hành lá
ネクタイ
nekutai
noun
cà vạt
ネグレクト
negurekuto
noun / suru-verb
sự bỏ bê
ネックレス
nekkuresu
noun
vòng cổ
ネット
netto
noun
mạng internet
ネットゼロ
netto zero
noun
không phát thải neto
ネットワークエンジニア
nettohku enjinia
noun
kĩ sư mạng
← Previous
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
下一步