Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パーセンテージ

パーセンテージ

pāsentējiTừ vay mượn từ English percentage

「パーセンテージ」是什麼意思?

tỷ lệ phần trăm

この商品は割引率が30パーセンテージです。

Sản phẩm này được giảm giá 30%.


如何正确使用「パーセンテージ」?

trang trọng

Tỷ lệ phần trăm, một đơn vị đo lường biểu thị một phần của tổng số.

試験で80パーセンテージの正解率を目指す。

Tôi hướng đến tỷ lệ đúng 80% trong bài kiểm tra.

この会社の売上高は前年比で15パーセンテージ増加した。

Doanh thu của công ty này tăng 15% so với năm trước.

Thường được sử dụng trong thống kê, tài chính, hoặc phân tích dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

パーセンテージポイントđiểm phần trămパーセンテージ増加tăng phần trămパーセンテージ減少giảm phần trăm

Từ đồng nghĩa

割合率比率

Cụm từ liên quan

パーセント計算cụm từ
tính toán phần trăm
パーセントオフcụm từ
giảm giá phần trăm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tỷ lệ phần trăm, có thể dùng 'パーセント' (percent) thay cho 'パーセンテージ' trong giao tiếp thông thường.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

パーセンテージ là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong toán học, tài chính và thống kê.

Nguồn gốc từ

Từ mượn từ tiếng Anh 'percentage', bắt nguồn từ 'per cent' (mỗi trăm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'パーセンテージ' thường được viết tắt thành 'パーセント' (percent) trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

パー
mỗi
prefix
+
セント
trăm
suffix
+
テージ
đơn vị
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。