Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. パジャマ

パジャマ

pajamaTừ vay mượn từ English pajama

「パジャマ」是什麼意思?

bộ đồ ngủ

寝る前にパジャマに着替える。

Trước khi ngủ, tôi thay bộ đồ ngủ.


如何正确使用「パジャマ」?

thông thường

Bộ quần áo mặc khi ngủ, thường gồm áo dài và quần rộng.

寒いので厚手のパジャマを着た。

Vì trời lạnh nên tôi mặc bộ đồ ngủ dày.

子供用のパジャマを買った。

Tôi mua bộ đồ ngủ cho trẻ em.

Từ 'パジャマ' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'pajama', nhưng trong tiếng Nhật thường viết bằng katakana. Có thể dùng cho cả nam và nữ, mọi lứa tuổi.

Cụm từ kết hợp

パジャマを着るmặc đồ ngủパジャマパーティーtiệc ngủ (thường dành cho trẻ em)部屋着のパジャマđồ ngủ mặc ở nhà

Từ đồng nghĩa

寝間着ナイトウェア

Mẹo hay

Phân biệt 'パジャマ' và 'ナイトウェア'

'ナイトウェア' (nightwear) là thuật ngữ chung hơn, bao gồm tất cả loại quần áo ngủ (bao gồm cả đồ ngủ liền thân, áo ngủ ngắn, v.v.). 'パジャマ' thường chỉ bộ đồ ngủ hai mảnh (áo dài + quần rộng) hoặc liền thân dạng truyền thống.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'パジャマ' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thoải mái, gia đình hoặc khi mua sắm. Không dùng trong các ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 'tôi mặc đồ ngủ sang trọng' sẽ không dùng 'パジャマ' mà dùng 'ナイトウェア' hoặc '寝間着').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pajama' (hoặc 'pyjama' trong tiếng Anh Anh), bắt nguồn từ tiếng Hindi 'पijama' (pāy-jāma), nghĩa gốc là 'quần rộng' (từ tiếng Ba Tư 'پای' (pāy, 'chân') + 'جامه' (jāma, 'quần áo')). Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Hindi vào thế kỷ 18-19, sau đó lan rộng sang nhiều ngôn ngữ khác, bao gồm tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

1. Từ 'パジャマ' trong tiếng Nhật thường được viết bằng katakana để nhấn mạnh đây là từ mượn nước ngoài. 2. Có thể dùng cho cả bộ đồ ngủ hai mảnh (áo + quần) hoặc liền thân. 3. Trong tiếng Việt, 'bộ đồ ngủ' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể dùng 'pijama' (phiên âm tiếng Pháp) trong bối cảnh quốc tế.

Phân tích từ

パジャマ
Từ mượn nguyên dạng từ tiếng Anh 'pajama', không thể phân tích thành phần trong tiếng Nhật.
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。