Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第46页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 46 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
トコジラミ
tokojirami
noun
con bọ chét
トップ
toppu
noun
đứng đầu
トマト
tomato
noun
cà chua
トマトスープ
tomato sūpu
noun
súp cà chua
トライアスロン
toraiasuron
noun
cuộc thi ba môn phối hợp
トラブル
toraburu
noun
sự cố / rắc rối
トリプルプレー
toripuru puree
noun
bàn thắng ba lượt
トレーナー
torēnā
noun
huấn luyện viên
トンネル
tonneru
noun
đường hầm
ドア
doa
noun
cửa
ドイツ語
doitsu-go
noun
tiếng Đức
ドクター
dokutā
noun
bác sĩ
ドライバー
doraibā
noun
chìa khoá vặn
ドラッグ
doraggu
noun
thuốc
ドラッグストア
doraggu sutoa
noun
nhà thuốc tây
ドラマ
dorama
noun
phim truyền hình
ドリア
doria
noun
món cơm trộn hải sản nướng
ドル
doru
noun
đô la (Mỹ)
ドロップ
doroppu
noun / suru-verb
rớt vật phẩm
ドロップダウン
doroppudaundo
noun
thanh kéo xuống
← Previous
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
下一步