Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第322页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 322 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
高齢化
kōreika
noun
sự lão hóa dân số
高齢者
kōrei-sha
noun
người cao tuổi
髪
kami
noun
tóc
鬼ごっこ
onigokko
noun
trốn tìm
鬼に金棒
oni ni kanabō
phrase
thêm sức mạnh cho kẻ mạnh
鬼滅の刃
kimetsu no yaiba
phrase
người săn quỷ
魔法瓶
mahōbin
noun
bình giữ nhiệt
魚
sakana / uo
noun
cá
鮮やか
azayaka
な-adjective
rực rỡ, tươi tắn, sinh động
鮮度
sen-do
noun
độ tươi ngon
鮮明
senmei
adjective
rõ ràng, tươi sáng
鳥肌が立つ
tori hada ga tatsu
verb phrase
nổi da gà
鶏の卵
niwatori no tamago
noun
trứng gà
麦
mugi
noun
lúa mì
麹漬け
kōzuke
noun
dưa lên men
麺類
menrui
noun
mì sợi
麻酔
ますい (masui)
noun
gây mê
黒に小判
kuro ni koban
phrase
làm việc vô ích
黒板
kokuban
noun
bảng đen
黒豆
kuro mame
noun
đậu đen
← Previous
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
下一步