Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第318页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 318 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
頼みます
tanomimasu
verb
xin
頼む
tanomu
verb
nhờ vả
頼る
たよる (tayoru)
verb
dựa vào, nhờ cậy
顆粒
karyū
noun
hạt nhỏ, hạt mịn
題名
dai-mei
noun
tựa đề
顔
kao
noun
khuôn mặt
顔色
kaoiro
noun
sắc mặt
願いたい
negaitai
verb phrase (verb + auxiliary verb)
muốn được
願う
negau
verb
mong ước
類似
ruiji
noun / na-adjective
sự tương tự
類似点
ruiji-ten
noun
điểm tương tự
類義語
ruigiigo
noun
từ đồng nghĩa
風
kaze
noun
gió
風俗店
fūzokuten
noun
quán mại dâm
風呂
furo
noun
bồn tắm
風邪薬
かぜぐすり (kazegusuri)
noun
thuốc cảm
飛ばす
tobasu
verb (transitive)
bỏ qua, bỏ sót, phóng, gửi đi
飛び散る
tobichiru
verb (intransitive)
tung tóe, văng tung tóe
飛び級
とびきゅう
noun
học vượt lớp
飛行機
hikōki
noun
máy bay
← Previous
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
下一步