Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 隠蔽する

隠蔽する

inpei suruÂm Hán-Việtẩn bị

「隠蔽する」是什麼意思?

che giấu

会社は不正を隠蔽しようとした

Công ty đã cố gắng che giấu sự bất chính


如何正确使用「隠蔽する」?

Luật
trang trọng

Giấu kín, che giấu thông tin hoặc hành động

その会社は不正会計を隠蔽していた

Công ty đó đã che giấu việc kế toán gian lận

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh

thông thường

Ẩn giấu, che đậy

彼は真実を隠蔽しようとした

Anh ta cố gắng che đậy sự thật

Cụm từ kết hợp

不正を隠蔽するche giấu sự bất chính事実を隠蔽するche giấu sự thật

Từ đồng nghĩa

隠す秘匿する隠蔽

Từ trái nghĩa

暴露する明らかにする

Nguồn gốc từ

Từ '隠蔽' (ẩn bị) có gốc Hán-Việt, từ '隠' (ẩn) và '蔽' (che).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc giấu kín thông tin quan trọng.

Phân tích từ

隠
ẩn
root
+
蔽
che
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。