Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第317页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 317 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
順守
junshu
noun / suru-verb
tuân thủ
順序
junjo
noun
thứ tự
順番
junban
noun
thứ tự
順番待ち
junbanmachi
noun
xếp hàng chờ đến lượt
順調
じゅんちょう
na-adjective
thuận lợi
預ける
azukeru
verb
gửi, giao phó
預り金
azukarikin
noun
tiền nhận giữ hộ
預入
azuire
noun|verb
tiền gửi vào tài khoản
頑なさ
komanasa
noun
sự ngoan cố
頑丈
gankyō
adjective
bền chắc, chắc chắn
頑固
ganko
adjective / noun (な-adjective)
bướng bỉnh
頑張る
ganbaru
verb
cố gắng
領収書
りょうしゅうしょ
noun
hóa đơn
領収証
ryōshūsho
noun
biên lai thu tiền
領土
ryōdo
noun
lãnh thổ
領海
ryōkai
noun
vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia
領空
ryōkū
noun
vùng trời lãnh thổ
頭
atama
noun
cái đầu
頭数
atamakazu
noun
số đầu con vật
頭痛
ずつう (zutsū)
noun
đau đầu
← Previous
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
下一步