Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 離れる

離れる

hanareruÂm Hán-Việtlí

「離れる」在Vietnamese中是什麼意思?

rời xa, cách xa

彼は家族から離れて一人暮らしを始めた

Anh ấy đã rời xa gia đình và bắt đầu sống một mình


如何正确使用「離れる」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Rời xa, cách xa một nơi hoặc người nào đó

駅から離れた場所に住んでいる

Anh ấy sống ở một nơi cách xa ga

彼女は友達から離れて一人で旅行した

Cô ấy đã rời xa bạn bè và đi du lịch một mình

Thường dùng để chỉ sự tách biệt về không gian hoặc mối quan hệ

thông thường

Chấm dứt, ngừng liên hệ

彼は仕事から離れて休暇を取った

Anh ấy đã chấm dứt công việc và nghỉ phép

Dùng để chỉ việc tạm thời ngừng hoạt động hoặc liên hệ

Cụm từ kết hợp

離れて暮らすsống cách xa離れて考えるnghiên cứu một cách độc lập離れて見るxem từ xa

Từ đồng nghĩa

遠ざかる離脱する疎遠になる

Từ trái nghĩa

近づく接近する付き合う

Cụm từ liên quan

離れ業cụm từ
việc khó khăn, việc bất thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự tách biệt về tâm lý, chẳng hạn như '心が離れる' (trái tim xa lánh).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể có nhiều nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ '離れる' có gốc từ kanji '離' (lí) có nghĩa là 'rời xa' và 'れる' là hậu tố động từ chỉ trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tách biệt về không gian hoặc mối quan hệ. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.

Phân tích từ

離
rời xa
root
+
れる
hậu tố động từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。