Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 集会

集会

shūkaiÂm Hán-Việttập hội

「集会」是什麼意思?

cuộc họp

学校で集会があります

Có cuộc họp tại trường


如何正确使用「集会」?

trang trọngthông thường

cuộc họp, cuộc gặp gỡ của nhiều người để thảo luận hoặc trao đổi

市民の集会が開かれる

Đã tổ chức cuộc họp của người dân

緊急集会を招集する

Gọi họp cuộc họp khẩn cấp

Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc tổ chức

Cụm từ kết hợp

集会を開くtổ chức cuộc họp集会に参加するtham gia cuộc họp集会を招集するgọi họp cuộc họp

Từ đồng nghĩa

会議会合集まり

Từ trái nghĩa

解散散会

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '集会' và '会議'

'集会' thường dùng cho các cuộc họp của nhiều người, còn '会議' dùng cho các cuộc họp chính thức hoặc chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tập hội', từ '集' (tập hợp) và '会' (họp)

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '集会' thường dùng cho các cuộc họp lớn hơn hoặc có tính chính thức hơn so với '会議'.

Phân tích từ

集
tập hợp
root
+
会
họp
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。