雑穀
「雑穀」是什麼意思?
ngũ cốc thô健康のために雑穀を食事に取り入れる人が増えている。
Ngày càng nhiều người bổ sung ngũ cốc thô vào bữa ăn vì sức khỏe.
如何正确使用「雑穀」?
Các loại ngũ cốc thô không thuộc nhóm ngũ cốc chính (lúa mì, gạo) như kê, lúa mạch, yến mạch, lúa mạch đen, kiều mạch, hạt kê, hạt diêm mạch, hạt kê ngọc trai, v.v.
雑穀は栄養価が高く、食物繊維も豊富です。
Ngũ cốc thô rất giàu dinh dưỡng và chất xơ.
スーパーで雑穀ミックスの商品が並んでいる。
Ở siêu thị có bày bán các sản phẩm hỗn hợp ngũ cốc thô.
Tại Nhật Bản, '雑穀' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực lành mạnh hoặc chế độ ăn kiêng. Có thể được bán dưới dạng hạt nguyên cám hoặc bột xay.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 雑穀 và 穀物
'穀物' là thuật ngữ chung cho ngũ cốc (gạo, lúa mì, ngô, v.v.), trong khi '雑穀' chỉ các loại ngũ cốc thô, giàu dinh dưỡng nhưng ít được tiêu thụ phổ biến như gạo trắng. Tại Nhật, '雑穀' thường được quảng cáo như thực phẩm lành mạnh.
Quy tắc vàng
Sử dụng 雑穀 trong nấu ăn
Khi nấu cháo hoặc cơm với '雑穀', nên ngâm trước 1–2 giờ để hạt mềm nhanh hơn. Tỷ lệ trộn thường là 20–30% ngũ cốc thô so với gạo trắng để không ảnh hưởng quá nhiều đến kết cấu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '雑' (tạp, hỗn hợp) và '穀' (ngũ cốc). '雑穀' xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi các loại ngũ cốc thô được sử dụng rộng rãi do điều kiện kinh tế khó khăn. Thuật ngữ này phản ánh sự đa dạng của các loại ngũ cốc ngoài gạo.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, khái niệm 'ngũ cốc thô' thường được hiểu rộng hơn, bao gồm cả các loại hạt dinh dưỡng khác như hạt chia, hạt lanh, hạt bí ngô. Khi giao tiếp bằng tiếng Nhật, cần lưu ý rằng '雑穀' chủ yếu đề cập đến các loại ngũ cốc truyền thống của Nhật Bản.