Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第323页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 323 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
黙っている
damatteiru
verb
im lặng
黙る
damaru
verb
im lặng
黙食
mokushoku
noun
ăn im lặng
鼻
hana
noun
mũi
鼻水
hanamizu
noun
nước mũi
3密
sanmitsu
noun
ba điều kiện lây lan
4年ぶり
yonjūnen buri
noun phrase
sau bốn năm
← Previous
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
下一步