Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第321页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 321 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
駅
eki
noun
nhà ga
駅伝
ekiden
noun
cuộc thi chạy tiếp sức
駅前
eki mae
noun
khu vực trước nhà ga
駆ける
kakeru
verb
chạy nhanh
駐車場
ちゅうしゃじょう (chūshajō)
noun
bãi đỗ xe
驚く
odoroku
verb (intransitive)
ngạc nhiên
骨
hone
noun
xương
骨折
こっせつ (kossetsu)
noun / suru-verb
gãy xương
骨組み
honegumi
noun
khung xương, cấu trúc
高い
takai
adjective
đắt, cao
高さ
takasa
noun
chiều cao
高カロリー
taka-karorī
noun
thực phẩm giàu calo
高品質
kōhin-shitsu
noun
chất lượng cao
高得点
kōtokuten
noun
điểm cao
高校
kōkō
noun
trường trung học phổ thông
高等学校教員
kōtō gakkō kyōin
noun
giáo viên trung học phổ thông
高等教育機関
kōtō kyōiku kikan
noun
cơ sở giáo dục cao đẳng
高血圧
kōketsuatsu
noun
cao huyết áp
高評価
kōhyōka
noun
đánh giá cao
高騰
koutou
noun / suru-verb
tăng vọt
← Previous
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
下一步