集団

shūdanÂm Hán-Việttập đoàn
nhóm

その集団は新しいプロジェクトを始めました。

Nhóm đó đã bắt đầu dự án mới.


trang trọng

Một nhóm người hoặc các thực thể được tổ chức hoặc liên kết với nhau theo một mục đích chung.

学生集団がデモを組織しました。

Nhóm sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình.

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

集団行動hành động tập thể集団心理tâm lý tập thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt '集団' (tập đoàn) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, bao gồm '集' (tập hợp) và '団' (đoàn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '集団' thường dùng để chỉ nhóm có tổ chức hoặc mục đích chung, khác với 'グループ' (nhóm không chính thức hơn).

Phân tích từ

集
tập hợp
root
+
団
đoàn
root
Từ Điển Nhật Việt