Looking up...
你可以坐在我的边上。
Bạn có thể ngồi bên cạnh tôi.
vị trí ngay sát cạnh, sát bên cạnh vật hoặc người nào đó
学校边上有一家便利店。
Bên cạnh trường học có một cửa hàng tiện lợi.
他站在门边上。
Anh ấy đứng bên cạnh cửa.
Thường dùng để chỉ vị trí sát cạnh, không gian liền kề. Có thể thay thế bằng 'bên cạnh', 'gần', 'kế bên' tùy ngữ cảnh.
'边上' nhấn mạnh vị trí sát cạnh, sát ngay bên cạnh vật thể (ví dụ: 'bên cạnh bàn'). '附近' chỉ vùng lân cận rộng hơn, không nhất thiết sát cạnh (ví dụ: 'khu vực lân cận trường học').
Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh vị trí sát cạnh, sát ngay bên cạnh vật thể. Không dùng để chỉ khoảng cách xa hoặc thời gian.
Từ '边' (biān) nghĩa là 'cạnh, mép' và '上' (shang) là hậu tố chỉ vị trí sát gần. Kết hợp thành '边上' thể hiện vị trí sát cạnh, gần kề.
1. '边上' thường dùng trong ngữ cảnh không gian vật lý, chỉ vị trí sát cạnh vật thể. 2. Không dùng để chỉ thời gian (ví dụ: 'cuối tuần' không thể nói '周末边上'). 3. Trong văn viết trang trọng có thể dùng '旁边' thay thế.