旁边
pángbiānpreposition★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bàng biên
chung
Nơi hoặc vị trí nằm ngay bên cạnh hoặc gần một vật, người hoặc nơi khác.
请坐在我的旁边。
Hãy ngồi bên cạnh tôi.
商店旁边有一个公园。
Bên cạnh cửa hàng có một công viên.
💡
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể.
Cụm từ kết hợp
旁边的bên cạnh旁边坐ngồi bên cạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
旁边的事cụm từ
cái gì đó xảy ra bên cạnh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó chỉ vị trí gần một vật hoặc người cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bàng biên' (旁邊), từ '旁' (bàng) có nghĩa là 'bên cạnh' và '邊' (biên) có nghĩa là 'cạnh, rìa'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc liên quan đến một vật hoặc người cụ thể. Có thể dùng với các động từ như '坐', '放', '站' để chỉ hành động xảy ra bên cạnh.
Phân tích từ
旁
bên cạnh
root边
cạnh, rìa
rootTừ Điển Trung Việt