躺平
tǎngpíngMột phong trào xã hội trong đó người trẻ từ bỏ cuộc sống cạnh tranh gay go, từ bỏ áp lực xã hội và sống theo cách riêng của mình, thường liên quan đến việc từ bỏ sự nghiệp, học tập hoặc các hoạt động xã hội truyền thống.
他决定躺平,不再追求高薪工作。
Anh ấy quyết định từ bỏ cuộc sống cạnh tranh và sống theo cách riêng của mình, không còn theo đuổi việc làm có lương cao.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội Trung Quốc và các nước Đông Á, liên quan đến sự thất vọng với hệ thống giáo dục và lao động.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh xã hội
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự từ bỏ áp lực xã hội, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp
Từ này không được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '躺' (nằm) và '平' (bình thường), bắt nguồn từ cộng đồng mạng Trung Quốc vào những năm 2020.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, đặc biệt là trong cộng đồng trẻ, để mô tả sự từ bỏ áp lực xã hội và cuộc sống cạnh tranh.