jiào
adverbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo
trang trọngthông thường

Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống, thường đi kèm với một tính từ hoặc động từ để chỉ sự khác biệt.

他比我高一些。

Anh ấy cao hơn tôi một chút.

这个方案比较可行。

Kế hoạch này khá khả thi.

💡

Thường được sử dụng với các từ như '多' (nhiều hơn), '少' (ít hơn), '好' (tốt hơn), '差' (kém hơn).

Cụm từ kết hợp

比较so sánh较多nhiều hơn较少ít hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng '较' trong câu so sánh

Khi muốn so sánh hai đối tượng, bạn có thể sử dụng '较' để chỉ sự khác biệt nhỏ, ví dụ: '这个比较贵' (Đây đắt hơn).

Quy tắc vàng

Không sử dụng '较' một mình

'较' thường đi kèm với một tính từ hoặc động từ để tạo nên một câu so sánh hợp lệ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các câu so sánh, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt nhỏ giữa hai đối tượng.

Từ Điển Trung Việt