较之
jiào zhīphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giáo chi
trang trọng
Dùng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.
这项技术较之传统方法更高效。
Kỹ thuật này so với phương pháp truyền thống thì hiệu quả hơn.
他的表现较之去年有了显著提升。
Hành vi của anh ấy so với năm ngoái thì đã có sự cải thiện rõ rệt.
💡
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.
Cụm từ kết hợp
较之...so với...较之...更...so với...thì...hơn
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.
Phân tích từ
较
so sánh
root之
đối tượng
rootTừ Điển Trung Việt