较之

jiào zhīÂm Hán-Việtgiáo chi
so với

他的成就较之其他人更突出。

Thành tích của anh ấy so với những người khác thì nổi bật hơn.


trang trọng

Dùng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.

这项技术较之传统方法更高效。

Kỹ thuật này so với phương pháp truyền thống thì hiệu quả hơn.

他的表现较之去年有了显著提升。

Hành vi của anh ấy so với năm ngoái thì đã có sự cải thiện rõ rệt.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.

Cụm từ kết hợp

较之...so với...较之...更...so với...thì...hơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng để so sánh hai đối tượng, thường để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độ ưu việt của một trong hai.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự đối lập hoặc so sánh.

Phân tích từ

so sánh
root
+
đối tượng
root
Từ Điển Trung Việt