边缘

biān yuán
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)biên viền
chung

vùng biên giới hoặc ranh giới giữa hai khu vực, lĩnh vực, hoặc tình trạng khác nhau

这座城市的边缘地区发展迅速。

Các khu vực ở biên giới của thành phố này phát triển nhanh chóng.

他走在艺术和商业的边缘。

Anh ấy đi trên biên giới giữa nghệ thuật và thương mại.

💡

Thường dùng để chỉ một vị trí hoặc tình trạng nằm giữa hai điều gì đó khác nhau.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

vùng biên giới của một vật thể hoặc một khu vực

边缘检测是计算机视觉中的一个重要技术。

Phát hiện biên giới là một kỹ thuật quan trọng trong thị giác máy tính.

💡

Trong kỹ thuật, '边缘' có thể chỉ đến các đường viền hoặc ranh giới của một hình ảnh hoặc đối tượng.

Cụm từ kết hợp

边缘地区khu vực biên giới边缘人物người ở biên giới边缘化biên giới hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

走在边缘cụm từ
đi trên biên giới
边缘化cụm từ
biên giới hóa

💡Mẹo hay

Sử dụng '边缘' trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả một tình trạng nằm giữa hai điều gì đó, như giữa xã hội và sự cô lập.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '边缘' và '边界'

'边缘' thường dùng để chỉ một vị trí nằm giữa hai điều gì đó, còn '边界' có thể chỉ ranh giới rõ ràng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '边' (biān) có nghĩa là 'bên, cạnh', và '缘' (yuán) có nghĩa là 'viền, ranh giới'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '边缘' thường dùng để chỉ một vị trí nằm giữa hai điều gì đó khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

bên, cạnh
root
+
viền, ranh giới
root
Từ Điển Trung Việt