边缘
vùng biên giới, ranh giới他站在社会的边缘,感到孤独和迷茫。
Anh ấy đứng ở biên giới của xã hội, cảm thấy cô đơn và bối rối.
vùng biên giới hoặc ranh giới giữa hai khu vực, lĩnh vực, hoặc tình trạng khác nhau
这座城市的边缘地区发展迅速。
Các khu vực ở biên giới của thành phố này phát triển nhanh chóng.
他走在艺术和商业的边缘。
Anh ấy đi trên biên giới giữa nghệ thuật và thương mại.
Thường dùng để chỉ một vị trí hoặc tình trạng nằm giữa hai điều gì đó khác nhau.
vùng biên giới của một vật thể hoặc một khu vực
边缘检测是计算机视觉中的一个重要技术。
Phát hiện biên giới là một kỹ thuật quan trọng trong thị giác máy tính.
Trong kỹ thuật, '边缘' có thể chỉ đến các đường viền hoặc ranh giới của một hình ảnh hoặc đối tượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng '边缘' trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để mô tả một tình trạng nằm giữa hai điều gì đó, như giữa xã hội và sự cô lập.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '边缘' và '边界'
'边缘' thường dùng để chỉ một vị trí nằm giữa hai điều gì đó, còn '边界' có thể chỉ ranh giới rõ ràng hơn.
Nguồn gốc từ
Từ '边' (biān) có nghĩa là 'bên, cạnh', và '缘' (yuán) có nghĩa là 'viền, ranh giới'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Trung, '边缘' thường dùng để chỉ một vị trí nằm giữa hai điều gì đó khác nhau, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.