逆行者

nìxíngzhě
nounTrung cấp người đi ngược dòngHán Việt (Âm Hán-Việt)nghịch hành giả
trang trọng

Người đi ngược dòng, đi ngược lại hướng chung, thường để đối phó với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

消防员在火灾现场是逆行者,他们冒着生命危险救援他人。

Các nhân viên cứu hỏa tại hiện trường cháy là những người đi ngược dòng, họ mạo hiểm cuộc sống để cứu người khác.

💡

Thường dùng để miêu tả những người anh hùng hoặc những người dám đối mặt với nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

逆行者精神tinh thần đi ngược dòng逆行者精神tinh thần đi ngược dòng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '逆行' (đi ngược dòng) và '者' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để ca ngợi những người dám đối mặt với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Phân tích từ

ngược
root
+
đi
root
+
người
suffix
Từ Điển Trung Việt