Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

逆行者

nìxíngzhě
noun★Trung cấp— người đi ngược dòngHán Việt (Âm Hán-Việt)nghịch hành giả
trang trọng

Người đi ngược dòng, đi ngược lại hướng chung, thường để đối phó với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

消防员在火灾现场是逆行者,他们冒着生命危险救援他人。

Các nhân viên cứu hỏa tại hiện trường cháy là những người đi ngược dòng, họ mạo hiểm cuộc sống để cứu người khác.

💡

Thường dùng để miêu tả những người anh hùng hoặc những người dám đối mặt với nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

逆行者精神tinh thần đi ngược dòng逆行者精神tinh thần đi ngược dòng

Từ đồng nghĩa

英雄勇士无畏者

Từ trái nghĩa

逃兵逃避者

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '逆行' (đi ngược dòng) và '者' (người).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để ca ngợi những người dám đối mặt với nguy hiểm hoặc hoàn cảnh khó khăn.

Phân tích từ

逆
ngược
root
+
行
đi
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.