边界
biān jièRanh giới giữa hai khu vực, quốc gia, hoặc các khái niệm trừu tượng.
这条河是我们国家的边界。
Con sông này là ranh giới của quốc gia chúng ta.
他总是挑战社会的边界。
Anh ta luôn thử thách ranh giới của xã hội.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể chỉ ranh giới giữa các hệ thống hoặc lĩnh vực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '边界' có thể dùng cho cả ranh giới vật lý và trừu tượng, nhưng trong tiếng Việt, 'biên giới' thường chỉ ranh giới quốc gia.
⚡Quy tắc vàng
Hán Việt và tiếng Việt
Từ '边界' trong tiếng Trung có nghĩa tương đương với 'biên giới' trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'ranh giới' được sử dụng rộng rãi hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'biên giới' có nguồn gốc từ Hán tự '边' (biến) và '界' (giới), tương ứng với ý nghĩa ranh giới.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'biên giới' thường dùng để chỉ ranh giới giữa các quốc gia, trong khi 'ranh giới' có nghĩa rộng hơn.