轮班

lún bānÂm Hán-Việtluân ban
ca làm việc theo ca

我们医院的护士每天轮班工作。

Bác sĩ y tá ở bệnh viện của chúng tôi làm việc theo ca mỗi ngày.


trang trọng

Hệ thống tổ chức việc làm theo các ca làm việc khác nhau, thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu hoạt động liên tục như y tế, an ninh, sản xuất.

工厂实行三班倒,确保生产不间断。

Xưởng sản xuất áp dụng ba ca làm việc để đảm bảo sản xuất không ngừng.

警察局的值班人员每周轮班。

Cảnh sát làm việc theo ca, thay đổi mỗi tuần.

Thường được sử dụng trong các tổ chức cần hoạt động 24/7.

Cụm từ kết hợp

轮班制度hệ thống ca làm việc轮班表bảng ca làm việc轮班人员nhân viên làm việc theo ca

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

倒班cụm từ
làm việc theo ca
排班cụm từ
sắp xếp ca làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '轮班' thường được sử dụng trong các tổ chức cần hoạt động liên tục, không phải trong mọi lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Hệ thống ca làm việc

Hãy nhớ rằng '轮班' thường liên quan đến các hệ thống ca làm việc được tổ chức cẩn thận để đảm bảo hoạt động liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ '轮' có nghĩa là 'luân phiên' và '班' có nghĩa là 'ca làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tổ chức như bệnh viện, nhà máy, cơ quan an ninh.

Phân tích từ

luân phiên
root
+
ca làm việc
root
Từ Điển Trung Việt