Looking up...
Hệ thống tổ chức việc làm theo các ca làm việc khác nhau, thường được sử dụng trong các ngành yêu cầu hoạt động liên tục như y tế, an ninh, sản xuất.
工厂实行三班倒,确保生产不间断。
Xưởng sản xuất áp dụng ba ca làm việc để đảm bảo sản xuất không ngừng.
警察局的值班人员每周轮班。
Cảnh sát làm việc theo ca, thay đổi mỗi tuần.
Thường được sử dụng trong các tổ chức cần hoạt động 24/7.
Lưu ý rằng '轮班' thường được sử dụng trong các tổ chức cần hoạt động liên tục, không phải trong mọi lĩnh vực.
Hãy nhớ rằng '轮班' thường liên quan đến các hệ thống ca làm việc được tổ chức cẩn thận để đảm bảo hoạt động liên tục.
Từ '轮' có nghĩa là 'luân phiên' và '班' có nghĩa là 'ca làm việc'.
Thường được sử dụng trong các tổ chức như bệnh viện, nhà máy, cơ quan an ninh.