biān
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)biên
trang trọng

Vùng hoặc phần nằm ở rìa hoặc ranh giới của một vật, khu vực hoặc chủ đề.

这本书的边有点卷曲了。

Cái cuốn sách này có phần rìa có chút cuộn.

我们坐在公园的边上。

Chúng tôi ngồi ở rìa công viên.

💡

Có thể dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc ranh giới trừu tượng.

trang trọng

Phía, mặt nào đó của một vật hoặc vấn đề.

这件事的另一边可能还有其他解释。

Phía khác của vấn đề này có thể còn có những giải thích khác.

Cụm từ kết hợp

边缘rìa, biên giới边界ranh giới边上ở rìa, ở cạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

边边角角cụm từ
tất cả các góc, mọi chi tiết

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '边' có thể dùng để chỉ ranh giới vật lý (như rìa của một trang sách) hoặc ranh giới trừu tượng (như ranh giới của một vấn đề).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '边界'

'边' thường dùng để chỉ ranh giới chung chung, còn '边界' thường dùng để chỉ ranh giới chính thức hoặc rõ ràng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'biên' có nguồn gốc từ chữ Hán '边', có nghĩa là 'rìa, ranh giới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc trừu tượng, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau từ địa lý đến triết học.

Phân tích từ

rìa, ranh giới
root
Từ Điển Trung Việt