Looking up...
Vị trí ở rìa hoặc cạnh của một vật thể hoặc khu vực.
这本书的边有点卷曲了。
Cạnh cuốn sách này có chút cuộn lên.
Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc không gian.
Một trong hai phía đối lập của một vấn đề hoặc tình huống.
我们需要考虑这个问题的两边。
Chúng ta cần xem xét cả hai phía của vấn đề này.
Dùng để chỉ quan điểm hoặc lập trường khác nhau.
Khi nói về vị trí vật lý, '边' thường dùng để chỉ cạnh của một vật thể.
'边' thường chỉ ranh giới vật lý, còn '边界' có thể dùng cho ranh giới trừu tượng.
Từ Hán Việt 'biên' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '边', có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'ranh giới'.
Từ này có thể dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc ranh giới trừu tượng như quan điểm.