Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

边

biān
noun★Cơ bản— cạnh, rìaHán Việt (Âm Hán-Việt)biên
chung

Vị trí ở rìa hoặc cạnh của một vật thể hoặc khu vực.

这本书的边有点卷曲了。

Cạnh cuốn sách này có chút cuộn lên.

💡

Thường dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc không gian.

chung

Một trong hai phía đối lập của một vấn đề hoặc tình huống.

我们需要考虑这个问题的两边。

Chúng ta cần xem xét cả hai phía của vấn đề này.

💡

Dùng để chỉ quan điểm hoặc lập trường khác nhau.

Cụm từ kết hợp

边缘cạnh边界ranh giới边上ở cạnh

Từ đồng nghĩa

边缘边界

Từ trái nghĩa

中间中心

Cụm từ liên quan

边缘化cụm từ
hóa thành cạnh, biến thành thứ hạng thấp hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng '边' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về vị trí vật lý, '边' thường dùng để chỉ cạnh của một vật thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '边' và '边界'

'边' thường chỉ ranh giới vật lý, còn '边界' có thể dùng cho ranh giới trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'biên' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '边', có nghĩa là 'cạnh' hoặc 'ranh giới'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ ranh giới vật lý hoặc ranh giới trừu tượng như quan điểm.

Phân tích từ

边
cạnh, rìa
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.