Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

边界冲突

biānjiè chōngtū
noun phrase★Trung cấp💡 xung đột biên giới
trang trọng

Sự xung đột xảy ra giữa hai quốc gia hoặc khu vực do tranh chấp về ranh giới lãnh thổ.

两国因领土主权问题爆发边界冲突。

Hai quốc gia nổ ra xung đột biên giới do tranh chấp chủ quyền lãnh thổ.

边界冲突常常导致外交关系紧张。

Xung đột biên giới thường dẫn đến căng thẳng trong quan hệ ngoại giao.

💡

Thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc quân sự. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (nhỏ/lớn) hoặc thời gian (quá khứ/hiện tại).

Cụm từ kết hợp

边界冲突升级xung đột biên giới leo thang边界冲突缓解xung đột biên giới được xoa dịu边界冲突频发xung đột biên giới thường xuyên xảy ra

Từ đồng nghĩa

领土争端边境冲突边界纠纷

Từ trái nghĩa

边界和谐边界合作边界和平

Cụm từ liên quan

领土主权cụm từ
chủ quyền lãnh thổ
边境管控cụm từ
kiểm soát biên giới
和平谈判cụm từ
đàm phán hòa bình

💡Mẹo hay

Phân biệt '边界冲突' và '边境争端'

'边界冲突' thường chỉ sự xung đột vũ trang hoặc căng thẳng ngắn hạn, trong khi '边境争端' mang tính pháp lý lâu dài hơn, liên quan đến tranh chấp chủ quyền lãnh thổ.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin chính trị, báo cáo ngoại giao hoặc phân tích quân sự. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '边界' (ranh giới) và '冲突' (xung đột). '边界' bắt nguồn từ '边' (bên cạnh) + '界' (ranh giới), trong khi '冲突' có nghĩa gốc là 'đụng độ' hoặc 'mâu thuẫn'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Tránh nhầm lẫn với '边境争端' (tranh chấp biên giới) vốn mang tính pháp lý cao hơn. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (nhỏ/lớn) hoặc thời gian (quá khứ/hiện tại).

Phân tích từ

边界
ranh giới lãnh thổ giữa hai quốc gia hoặc khu vực
compound
+
冲突
sự xung đột, va chạm hoặc mâu thuẫn
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.