Looking up...
Tôi thường quên chìa khóa ở nhà.
我经常忘记把钥匙留在家里。
忘记某事或某物,通常是无意识的。
Anh ấy quên ngày sinh nhật của em.
他忘记了她的生日。
Quên mật khẩu là điều rất dễ xảy ra.
忘记密码是很常见的事。
多用于日常生活中的无意遗忘。
使用“quên”时,通常后面接宾语,如“quên chìa khóa”(忘记钥匙)。
“quên”通常用于无意识的遗忘,而非故意的遗忘。
源自越南语,与中文“忘记”含义相近。
多用于口语,正式场合可用“bỏ quên”或“làm mất”替代。